stock certificate

/'stɔksə'tifikit/
Học thuật
Thân thiện
stock certificate

The investor carefully examines his new stock certificate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy chứng nhận cổ phần: Một tài liệu pháp chính thức do một công ty phát hành, xác nhận quyền sở hữu một số lượng cổ phần cụ thể của người nắm giữ trong công ty đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He keeps his valuable stock certificates in a safe deposit box. (Anh ấy cất giữ những giấy chứng nhận cổ phần giá trị của mình trong hộp an toàn tại ngân hàng.)
    • The company issued a new stock certificate to replace the lost one. (Công ty đã phát hành một giấy chứng nhận cổ phần mới để thay thế cho cái đã bị mất.)
    • Owning a stock certificate means you are a partial owner of the corporation. (Sở hữu một giấy chứng nhận cổ phần có nghĩa bạn một chủ sở hữu một phần của tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearer stock certificate": giấy chứng nhận cổ phần vô danh (thuộc sở hữu của người đang nắm giữ vật tờ giấy đó).

    • Bearer stock certificates are less common now due to security concerns. (Giấy chứng nhận cổ phần vô danh hiện ít phổ biến hơn do lo ngại về an ninh.)
  • "registered stock certificate": giấy chứng nhận cổ phần đã đăng ký (thông tin chủ sở hữu được ghi danh với công ty phát hành).

    • Most modern stock certificates are registered certificates. (Hầu hết giấy chứng nhận cổ phần hiện đại đều loại đã đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (n): cổ phiếu, cổ phần.

    • She invested in technology stocks. ( ấy đã đầu vào cổ phiếu công nghệ.)
  • Share certificate (n): giấy chứng nhận cổ phần (cách gọi khác, đồng nghĩa với 'stock certificate').

    • The share certificate proves your ownership in the company. (Giấy chứng nhận cổ phần chứng minh quyền sở hữu của bạn trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Share certificate: giấy chứng nhận cổ phần.
  • Equity certificate: giấy chứng nhận vốn cổ phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ 'stock certificate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'stock certificate').

stock certificate

The investor carefully examines his new stock certificate.

danh từ
  1. giấy chứng nhận cổ phần

Từ đồng nghĩa